Tuyển sinh ĐH-CĐ 2023: Danh sách trúng tuyển đợt 2 vào trường Đại học Mở TPHCM 2018

ttgdnn-gdtxquan11.edu.vn gửi tới các bạn bài Danh sách trúng tuyển đợt 2 vào trường Đại học Mở TPHCM 2018. Hi vọng là điều các bạn đang tìm kiếm.

STT

SỐ BÁO DANH

HỌ VÀ TÊN

Giới Tính

ngaysinh

Điểm 1

Điểm 2

Điểm 3

Điểm Tổng

Đối tượng

Khu vực

Mã số sinh viên

Mã Ngành

Tên ngành

math


1

2000166

Phạm Lê Hảo

Nữ

180200

700

440

560

1620

 

3

1851022008

7510102C

CNKT công trình xây dựng CLC

D01


2

2000653

Nguyễn Vũ Uyên Thư

Nữ

91000

675

520

560

1706

 

3

1851042052

7580302

Quản lý xây dựng

D01


3

2002571

Ninh Ngọc Đan Thanh

Nữ

170600

650

460

580

1690

 

3

1856012055

7310301

Xã hội học

VTN


4

2003116

Bùi Quốc Đạt

Nam 

20800

600

500

500

1650

 

3

1851042005

7580302

Quản lý xây dựng

A01


5

2005119

Phạm Ngọc Lan Chi

Nữ

40700

600

675

620

1895

 

3

1856012012

7310301

Xã hội học

VDN


6

2005755

Nguyễn Thúy Vy

Nữ

311000

600

620

720

1995

 

3

1853012024

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


7

2007551

Phạm Thị Yến Vy

Nữ

150900

600

520

600

1720

 

3

1856012078

7310301

Xã hội học

VTN


8

2008011

Viên Thiên Kim

Nữ

130100

580

600

460

1575

6

3

1853012009

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D07


9

2008041

Trần Vũ Thủy Linh

Nữ

131200

760

700

880

2415

 

3

1853012010

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D07


10

2010206

Nguyễn Huỳnh Như

Nữ

151100

600

725

740

2065

 

3

1856012048

7310301

Xã hội học

VDN


11

2012479

Lê Hoàng Phúc

Nam 

161000

540

525

475

1560

 

3

1851042039

7580302

Quản lý xây dựng

A00


12

2013273

Nguyễn Ngọc Hồng Vân

Nữ

220400

525

580

620

1725

 

3

1856012075

7310301

Xã hội học

VTN


13

2016199

Trần Ngọc Mỹ Linh

Nữ

301100

540

675

500

1691

 

2

1851042021

7580302

Quản lý xây dựng

A01


14

2016967

Lê Quốc Vũ

Nam 

240600

680

750

500

1958

 

3

1851022056

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


15

2018406

Mai Nguyễn Hữu Phước

Nam 

170900

680

525

540

1779

 

3

1851022036

7510102C

CNKT công trình xây dựng CLC

D07


16

2023761

Nguyễn Thúc Danh

Nam 

211000

600

575

920

2021

 

3

1851042003

7580302

Quản lý xây dựng

A01


17

2023825

Nguyễn Hải Hà

Nữ

280700

560

600

580

1725

 

3

1851042007

7580302

Quản lý xây dựng

A01


18

2023921

Nguyễn Lê Huy

Nam 

130100

640

400

575

1691

 

3

1851022010

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


19

2024304

Tạ Quang Duy Phương

Nam 

210100

600

575

500

1706

 

3

1851022035

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


20

2024390

Lại Thị Thu Thảo

Nữ

200800

540

625

550

1691

 

3

1851042046

7580302

Quản lý xây dựng

A00


21

2024406

Lê Hữu Thắng

Nam 

40200

625

640

580

1864

 

3

1851022043

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


22

2025474

Nguyễn Phương Nhi

Nữ

111098

700

620

400

1755

 

3

1851042034

7580302

Quản lý xây dựng

D01


23

2027341

Nguyễn Lê Công Tường

Nam 

111000

620

400

600

1704

 

3

1851022052

7510102C

CNKT công trình xây dựng CLC

A01


24

2027495

Dương Thuận Bảo

Nam 

270900

560

600

460

1620

6

3

1856022002

7760101

Công tác xã hội

A01


25

2031084

Nguyễn Vũ Phương Hân

Nữ

200900

600

640

680

1920

 

3

1856012019

7310301

Xã hội học

VTN


26

2032354

Đặng Thụy Đoan Dung

Nữ

110900

575

560

580

1721

 

3

1853012002

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


27

2032412

Mai Nguyễn Trà Giang

Nữ

100200

550

460

700

1710

 

3

1853012006

7420201

Công nghệ sinh học

D01


28

2032645

Tạ Ngọc Khánh Linh

Nữ

110600

600

520

780

1900

 

3

1856022011

7760101

Công tác xã hội

VTN


29

2032959

Nguyễn Thị Hồng Diễm

Nữ

100900

775

620

720

2115

 

3

1856012013

7310301

Xã hội học

VTN


30

2033258

Trần Minh Tâm

Nam 

260900

700

650

525

1931

 

3

1851022040

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


31

2033810

Bùi Nguyễn Thuận Hoà

Nam 

81000

550

683

320

1553

 

3

1856012025

7310301

Xã hội học

VXN


32

2034519

Nguyễn Minh Xuân

Nữ

61100

500

450

600

1550

 

3

1853012025

7420201

Công nghệ sinh học

B00


33

2035387

Trương Ngọc ánh

Nữ

310100

675

650

560

1885

 

3

1856022001

7760101

Công tác xã hội

VDN


34

2035583

Trần Nguyễn Ngọc Huy

Nam 

240100

650

460

680

1688

 

3

1851042013

7580302

Quản lý xây dựng

D01


35

2037732

Nguyễn Công Danh

Nam 

151200

560

600

500

1665

 

3

1851042002

7580302

Quản lý xây dựng

A00


36

2038288

Phạm Quỳnh Như

Nữ

30700

620

575

700

1895

 

3

1856022015

7760101

Công tác xã hội

A01


37

2039702

Từ Tâm Nguyên

Nữ

70900

560

575

580

1715

 

3

1856012040

7310301

Xã hội học

A01


38

2040202

Võ Thanh Thảo

Nữ

150200

600

580

480

1660

 

3

1856012058

7310301

Xã hội học

VTN


39

2040655

Nguyễn Ngọc Minh Châu

Nữ

230800

600

550

680

1830

 

3

1856012010

7310301

Xã hội học

VXN


40

2040839

Trần Hồng Kim

Nữ

120100

700

580

640

1920

 

3

1856012028

7310301

Xã hội học

VTN


41

2041209

Nguyễn Bảo Ngọc Trâm

Nữ

20800

675

700

500

1875

 

3

1856012065

7310301

Xã hội học

VDN


42

2041231

Huỳnh Pan Anh Trọng

Nam 

220300

600

650

625

1856

 

3

1851022049

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


43

2041416

Nguyễn Phan Hoàng Duy

Nam 

110500

550

540

780

1870

 

3

1856012014

7310301

Xã hội học

VTN


44

2042060

Nguyễn Hà Vi Bình

Nữ

240100

700

680

780

2160

 

3

1856012008

7310301

Xã hội học

VTN


45

2042809

Lê Ngọc Minh Hiền

Nam 

140900

600

620

680

1900

 

3

1856012020

7310301

Xã hội học

VTN


46

2043017

Trần Bảo Minh Ngọc

Nữ

210900

600

580

780

2055

 

3

1853012013

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


47

2043812

Nguyễn Thị Phương Nhung

Nữ

240400

675

600

480

1755

 

3

1856012046

7310301

Xã hội học

VTN


48

2047454

Võ Thành Nhân

Nam 

101200

660

550

575

1834

 

3

1851042033

7580302

Quản lý xây dựng

A00


49

2048539

Nguyễn Thị Bảo Ly

Nữ

150100

700

720

560

1980

 

3

1856012034

7310301

Xã hội học

VTN


50

2048870

Hồ Hoàng Bảo Trân

Nữ

280700

650

625

440

1715

 

3

1856012068

7310301

Xã hội học

VDN


51

2050316

Nguyễn Hoàng Huy

Nam 

141000

500

660

380

1650

 

2

1851042012

7580302

Quản lý xây dựng

D01


52

2051231

Lê Tâm Phúc

Nam 

120300

640

450

525

1691

 

2

1851022032

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


53

2051844

Nguyễn Trần Bảo Trâm

Nữ

200500

775

600

600

1975

 

2

1856012066

7310301

Xã hội học

VDN


54

2052424

Hồ Thị Như Ngọc

Nữ

251200

625

600

320

1545

 

2

1856022013

7760101

Công tác xã hội

VXN


55

2055125

Nguyễn Quốc Huy

Nam 

81200

580

625

620

1804

 

2

1851022011

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


56

2055529

Trần Nguyễn Hồng Ân

Nữ

300400

620

500

660

1836

 

2

1851022004

7510102C

CNKT công trình xây dựng CLC

D07


57

2057781

Bùi Trường Phước

Nam 

150500

700

550

475

1819

 

2

1851042041

7580302

Quản lý xây dựng

A00


58

2058103

Đào Thanh Việt

Nam 

40100

625

620

460

1744

 

2

1851022053

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


59

2058847

Lê Thị Hoài

Nữ

110300

800

560

600

1960

 

2

1856022007

7760101

Công tác xã hội

VTN


60

2059195

Võ Lê Huyền Trân

Nữ

70200

650

440

480

1570

 

2

1856022019

7760101

Công tác xã hội

VTN


61

2059571

Nguyễn Hà Anh Kha

Nữ

171100

650

560

580

1763

 

3

1851042015

7580302

Quản lý xây dựng

D01


62

2060174

Nguyễn Thị Thanh Tâm

Nữ

60700

575

420

620

1526

 

3

1851042044

7580302

Quản lý xây dựng

D01


63

2060702

Lê Hồ Thanh Hằng

Nữ

30400

700

540

600

1840

 

3

1856022004

7760101

Công tác xã hội

VTN


64

2060960

Trần Hoàng Long

Nam 

190800

580

650

700

1883

 

3

1851022025

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D07


65

2062148

Đoàn Quang Anh

Nam 

110100

620

675

580

1871

 

3

1851022001

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


66

2062776

Lê Thị Trúc Ly

Nữ

161100

600

625

620

1834

 

3

1851042026

7580302

Quản lý xây dựng

A01


67

2062846

Nguyễn Kim Ngân

Nữ

130600

600

725

500

1744

 

3

1853012012

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D07


68

2064191

Hứa Thị Kim Thư

Nữ

250999

650

480

600

1730

 

2

1856022016

7760101

Công tác xã hội

VTN


69

2065113

Nguyễn Tứ Hùng

Nam 

301100

600

575

550

1744

 

3

1851022015

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


70

2065650

Nguyễn Ngọc Mai Khanh

Nữ

121200

675

540

360

1586

 

3

1851042016

7580302

Quản lý xây dựng

D01


71

2068978

Nguyễn Thị Quỳnh Liên

Nữ

300798

700

400

480

1580

 

3

1856012030

7310301

Xã hội học

VTN


72

2069075

Nguyễn Thị Hà Nhi

Nữ

11098

550

520

380

1478

 

1

1851042035

7580302

Quản lý xây dựng

D01


73

2070090

Nguyễn Thị Minh Thư

Nữ

200895

520

525

575

1605

7

3

1851042051

7580302

Quản lý xây dựng

A00


74

2073987

Lưu Nhật Khoa

Nam 

91297

500

440

620

1500

 

3

1851022021

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


75

2075195

Nguyễn Thụy Thu Hiền

Nữ

250798

525

480

640

1645

 

3

1856012023

7310301

Xã hội học

VTN


76

2075692

Phạm Duy Khánh

Nam 

120695

640

475

550

1729

 

2NT

1851042017

7580302

Quản lý xây dựng

A00


77

19004993

Nguyễn Thúy Hiền

Nữ

270800

850

660

560

2070

 

2

1856012022

7310301

Xã hội học

VTN


78

22002818

Quách Thị Sen

Nữ

280300

750

540

440

1703

 

2NT

1851042042

7580302

Quản lý xây dựng

D01


79

25010632

Nguyễn Thị Cẩm Thu

Nữ

201200

540

600

550

1673

 

2NT

1851022045

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


80

25015261

Trần Thị Duyên

Nữ

210800

650

600

400

1650

 

2NT

1853012004

7420201

Công nghệ sinh học

D01


81

26007763

Hoàng Thanh Ngoan

Nữ

270500

820

725

640

2254

 

2NT

1851022028

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


82

26011142

Nguyễn Lan Anh

Nữ

151000

725

560

720

2005

 

2NT

1856012001

7310301

Xã hội học

VTN


83

28003249

Lê Thị Linh Chi

Nữ

241200

775

700

480

1955

 

2

1856022003

7760101

Công tác xã hội

VTN


84

28012668

Lê Hữu Điền

Nam 

220400

740

750

650

2140

 

2NT

1853012005

7420201

Công nghệ sinh học

B00


85

28020085

Nguyễn Thị Dung

Nữ

90600

600

560

460

1560

 

2NT

1853012003

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


86

28025856

Hoàng Văn Long

Nam 

290300

540

650

525

1691

 

2NT

1851022024

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


87

29000181

Võ Văn Đạt Hảo

Nam 

300600

600

560

480

1650

6

2NT

1851042008

7580302

Quản lý xây dựng

D01


88

29026105

Nguyễn Thị Trà My

Nữ

70800

750

600

660

2010

 

2

1856012037

7310301

Xã hội học

VTN


89

29026838

Đặng Thị Minh

Nữ

180800

600

425

560

1639

 

2

1851042027

7580302

Quản lý xây dựng

A01


90

31000237

Nguyễn Văn Hoàng

Nam 

301200

540

650

425

1616

 

2

1851022009

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


91

32002576

Nguyễn Thị Kiều Vĩ

Nữ

20500

600

540

400

1540

 

2

1856022021

7760101

Công tác xã hội

VTN


92

33005443

Lê Nguyễn Minh Châu

Nữ

60200

625

580

440

1645

 

2

1856012009

7310301

Xã hội học

VTN


93

34006891

Hồ Trần Hạ Quyên

Nữ

40600

700

520

540

1760

1

1

1856012053

7310301

Xã hội học

VTN


94

34013057

Phạm Thị Thu Loan

Nữ

291000

775

600

520

1871

 

2NT

1851042022

7580302

Quản lý xây dựng

D01


95

35000121

Lê Thành Đạt

Nam 

270400

725

660

580

1969

 

2NT

1851042006

7580302

Quản lý xây dựng

D01


96

35001577

Phạm Thị Ngọc Kiều

Nữ

290800

600

800

380

1780

 

1

1856012027

7310301

Xã hội học

VDN


97

35002613

Ngô Trương Hoàng Oanh

Nữ

31000

650

600

680

1930

 

2

1856012049

7310301

Xã hội học

VTN


98

35003680

Phạm Thị Thương Tưởng

Nữ

260900

600

680

540

1875

 

1

1851042056

7580302

Quản lý xây dựng

D01


99

35004622

Nguyễn Diệu Hà My

Nữ

241000

660

550

440

1568

 

2

1853012011

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

A01


100

35006972

Phạm Chí Trung

Nam 

140400

660

525

525

1778

 

2NT

1851022050

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


101

36000167

Lê Thị Khánh Linh

Nữ

200600

775

620

400

1795

 

1

1856012031

7310301

Xã hội học

VTN


102

36001900

Lê Huy Ngọc Nam

Nam 

50999

740

675

480

1976

 

1

1851042029

7580302

Quản lý xây dựng

A01


103

36003621

Nguyễn Nhật Nam

Nam 

51100

620

700

575

1886

 

1

1851042030

7580302

Quản lý xây dựng

A00


104

37003901

Lê Minh Khuê

Nam 

21100

560

550

440

1583

 

2NT

1851042018

7580302

Quản lý xây dựng

A01


105

37003917

Nguyễn Thị Ngọc Linh

Nữ

250500

700

550

475

1819

 

2NT

1851042020

7580302

Quản lý xây dựng

A00


106

37004154

Nguyễn Như ý

Nữ

111000

640

675

540

1871

 

2NT

1851042057

7580302

Quản lý xây dựng

A01


107

37007923

Nguyễn Thúy Nhật Thuyên

Nữ

251200

560

525

620

1705

 

2NT

1853012018

7420201

Công nghệ sinh học

D07


108

37008407

Nguyễn Văn Tùng

Nam 

200700

625

400

560

1609

 

2NT

1853012023

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


109

37012101

Đặng Thành Nam

Nam 

280500

500

550

620

1628

 

2NT

1851022027

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


110

37013747

Lê Quốc Hùng

Nam 

200400

500

620

340

1560

 

2NT

1851022013

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


111

37014815

Nguyễn Thị Hồng Mơ

Nữ

210800

700

600

500

1800

 

1

1851042028

7580302

Quản lý xây dựng

D01


112

37014872

Lê Nhu

Nữ

81200

525

640

360

1624

 

1

1851042036

7580302

Quản lý xây dựng

D01


113

37015680

Bùi Duy Thịnh

Nam 

240500

460

550

525

1496

 

2NT

1851022044

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


114

37016838

Nguyễn Thị Hồng Thắm

Nữ

180600

680

625

600

1939

 

1

1851022042

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


115

37016876

Đào Thị Trúc

Nữ

220300

660

675

560

1895

 

1

1856012071

7310301

Xã hội học

A01


116

38000490

Nguyễn Ngọc Mai Trang

Nữ

250600

700

600

500

1800

 

1

1856012063

7310301

Xã hội học

VTN


117

38001998

Nguyễn Ngọc Mỹ Linh

Nữ

11100

625

583

260

1468

 

1

1856022010

7760101

Công tác xã hội

VXN


118

38002043

Bùi Hữu Nam

Nam 

241199

650

640

600

1878

 

1

1851022026

7510102C

CNKT công trình xây dựng CLC

D01


119

38002250

Nguyễn Văn Tú

Nam 

230800

600

520

600

1680

 

1

1851022051

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


120

38002272

Nguyễn Mỹ Vân

Nữ

190900

625

525

380

1530

 

1

1856022020

7760101

Công tác xã hội

VDN


121

38003662

Nguyễn Thị Thanh Tâm

Nữ

250900

600

450

600

1688

 

1

1851042045

7580302

Quản lý xây dựng

A00


122

38004911

Đỗ Thị Thúy Kiều

Nữ

130300

680

475

575

1808

 

1

1851042019

7580302

Quản lý xây dựng

A00


123

38006432

Từ Thị Loan

Nữ

40600

550

680

580

1868

 

1

1851042023

7580302

Quản lý xây dựng

D01


124

38012297

Lê Ngọc Sơn

Nam 

231298

580

675

700

1901

 

1

1851042043

7580302

Quản lý xây dựng

A00


125

39000265

Lê Thu Phương

Nữ

120500

560

625

600

1759

 

1

1851042040

7580302

Quản lý xây dựng

A00


126

39005205

Trương Thị Kim Hảo

Nữ

51000

560

600

580

1740

 

2NT

1856012016

7310301

Xã hội học

A01


127

39006545

Nguyễn Thị Bích Phượng

Nữ

150200

700

667

460

1827

 

2NT

1856012051

7310301

Xã hội học

VXN


128

39006573

Lý Phương Thảo

Nữ

201200

675

500

680

1855

 

2NT

1856012056

7310301

Xã hội học

VTN


129

39006981

Nguyễn Thành Vĩ

Nam 

180100

575

750

380

1705

 

2NT

1856012077

7310301

Xã hội học

VDN


130

39007470

Nguyễn Tấn Kiệt

Nam 

81000

850

640

740

2153

 

2

1851022022

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


131

39008011

Trần Mạnh Thuận

Nam 

300500

680

600

700

1995

 

2

1851042050

7580302

Quản lý xây dựng

A00


132

39008467

Nguyễn Thái Diễm Hồng

Nữ

60500

750

560

740

2050

 

2

1856022008

7760101

Công tác xã hội

VTN


133

39008683

Lê Thị Tường Vi

Nữ

20400

850

620

520

1990

 

2

1856012076

7310301

Xã hội học

VTN


134

39009440

Nguyễn Lê Trí Nhân

Nữ

71000

725

480

480

1685

 

2

1856012042

7310301

Xã hội học

VTN


135

39009590

Phạm Thị Lệ Thơ

Nữ

21100

700

620

400

1720

 

2

1856012060

7310301

Xã hội học

VTN


136

39009606

Hồ Trần Nguyên Thục

Nam 

130800

650

825

460

1935

 

2

1856012061

7310301

Xã hội học

VDN


137

40002904

Nguyễn Nam Trung

Nam 

21200

575

700

320

1595

 

1

1856012070

7310301

Xã hội học

VDN


138

40002953

Phạm Ngọc Bình

Nam 

20700

620

575

420

1676

 

1

1851022005

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D07


139

40003553

Trần Lê Thanh Tuyền

Nữ

300100

725

480

340

1519

 

1

1851042055

7580302

Quản lý xây dựng

D01


140

40009216

Hồ Thị Thanh Lam

Nữ

261000

600

480

440

1520

 

1

1856012029

7310301

Xã hội học

VTN


141

40011244

Nguyễn Thị Vân Anh

Nữ

140500

600

600

420

1620

 

1

1856012002

7310301

Xã hội học

A01


142

40017155

Nguyễn Anh Vũ

Nam 

280400

580

600

525

1714

 

1

1851022057

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


143

41006335

Nguyễn Ngọc Vương Nhi

Nữ

261100

625

600

480

1639

 

2

1853012015

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


144

41011669

Nguyễn Thị Hạ Quyên

Nữ

200700

525

683

660

1868

 

2

1856012054

7310301

Xã hội học

VXN


145

42005620

Nguyễn Thanh Phong

Nam 

90800

500

825

380

1705

 

1

1856012050

7310301

Xã hội học

VDN


146

42007850

Phạm Tiến Lộc

Nam 

50700

600

650

520

1778

 

1

1851042025

7580302

Quản lý xây dựng

D07


147

42008431

Nguyễn Thị Bảo Thơ

Nữ

10600

700

760

580

2100

 

1

1851042048

7580302

Quản lý xây dựng

D01


148

42009325

Nguyễn Thị Kim Phượng

Nữ

120200

720

600

520

1840

 

1

1856012052

7310301

Xã hội học

A01


149

42010712

Phan Hoàng Diễm Hằng

Nữ

181100

725

440

380

1545

 

1

1856012017

7310301

Xã hội học

VTN


150

42010743

Đỗ Thị Mỹ Hồng

Nữ

40700

675

640

600

1916

 

1

1851042010

7580302

Quản lý xây dựng

D01


151

42011174

Nguyễn Thị Trúc Trúc

Nữ

60400

675

620

640

1935

 

1

1856012072

7310301

Xã hội học

VTN


152

42011179

Nguyễn Ngọc Minh Trung

Nam 

60200

600

640

680

1950

 

1

1853012021

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


153

42011428

Lâm Thị Kim Huệ

Nữ

180100

750

725

540

2015

 

1

1856022009

7760101

Công tác xã hội

VDN


154

42011841

Đào Long Hoàng Vũ

Nam 

180600

580

350

560

1553

 

1

1851022055

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


155

42013482

Nguyễn Hữu Tiến

Nam 

90300

680

475

525

1770

 

1

1851022047

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


156

42014110

Dương Thị Thủy Tiên

Nữ

280800

700

520

660

1800

 

1

1851022046

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


157

43001325

Hoàng Thị Hồng

Nữ

250900

640

600

550

1823

 

1

1851042011

7580302

Quản lý xây dựng

A00


158

43003200

Đào Văn Hùng

Nam 

210900

560

675

625

1815

 

1

1851022012

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


159

43003709

Lương Thanh Long

Nam 

210900

640

550

475

1729

 

1

1851042024

7580302

Quản lý xây dựng

A00


160

43005588

Nguyễn Thị Cẩm Tú

Nữ

80800

675

600

340

1615

 

1

1856012074

7310301

Xã hội học

VDN


161

43005814

Lê Phước Thọ

Nam 

20400

560

600

700

1815

 

1

1851042047

7580302

Quản lý xây dựng

A00


162

44008832

Dương Trần Ngọc Thạch

Nữ

290200

750

560

580

1853

 

2NT

1853012017

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


163

45003297

Phan Tấn Đạt

Nam 

170900

640

475

550

1729

 

1

1851022006

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


164

45004194

Nguyễn Thị Tuyết Hương

Nữ

10100

400

575

500

1475

 

2NT

1853012008

7420201

Công nghệ sinh học

B00


165

45004889

Ngô Đinh Thanh Trúc

Nữ

50500

640

575

575

1823

 

2

1851042054

7580302

Quản lý xây dựng

A00


166

45004923

Quảng Trần Phương Tuyên

Nữ

301000

580

725

540

1789

 

2

1853012022

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D07


167

45005599

Nguyễn Hoàng Thanh Thoa

Nữ

141100

725

625

520

1870

 

2

1856012059

7310301

Xã hội học

VXN


168

46006893

Võ Thị Hồng Nhung

Nữ

40900

650

680

560

1890

 

2NT

1856012047

7310301

Xã hội học

VTN


169

46007148

Trần Quốc Vũ

Nam 

170100

660

550

575

1834

 

2NT

1851022058

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


170

47000206

Lê Thị Thu Hiền

Nữ

191000

675

625

460

1760

 

2

1856012021

7310301

Xã hội học

VDN


171

47000304

Đinh Tuyết Vân Khánh

Nữ

150300

650

650

300

1600

 

2

1856012026

7310301

Xã hội học

VDN


172

47000473

Văn Uyên Nhàn

Nữ

180700

675

750

480

1905

 

2

1856012041

7310301

Xã hội học

VDN


173

47000524

Trần Thị Hồng Phấn

Nữ

230500

675

580

460

1721

 

2

1851042038

7580302

Quản lý xây dựng

D01


174

47000537

Nguyễn Trung Phú

Nam 

60200

680

700

550

1958

 

2

1851022031

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


175

47000576

Nguyễn Anh Quốc

Nam 

300600

600

625

620

1834

 

2

1851022038

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


176

47000770

Trương Huỳnh Mỹ Tiên

Nữ

240200

725

700

480

1905

 

2

1856022018

7760101

Công tác xã hội

VDN


177

47001728

Phạm Ngọc Hiền

Nữ

150700

600

640

520

1760

 

1

1853012007

7420201

Công nghệ sinh học

D01


178

47002983

Lê Tăng Hùng

Nam 

290600

680

525

550

1826

 

1

1851022014

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


179

47003367

Văn Thị Thảo Anh

Nữ

100600

675

600

460

1735

 

2

1856012004

7310301

Xã hội học

VTN


180

47006407

Phan Thanh Khang

Nam 

100800

620

450

525

1661

 

2

1851022018

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


181

47006644

Nguyễn Trung Thành

Nam 

180600

580

550

575

1714

 

2

1851022041

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


182

47007686

Nguyễn Huỳnh Hoa

Nữ

71100

625

540

520

1685

 

1

1856022006

7760101

Công tác xã hội

VTN


183

47008932

Phạm Quang Phương

Nam 

131200

700

520

480

1665

 

1

1851022034

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


184

47010484

Nguyễn Thị Bích Ngọc

Nữ

40400

750

633

360

1743

 

2NT

1856012039

7310301

Xã hội học

VXN


185

47011100

Ngô Thiên Ân

Nữ

90600

700

500

460

1590

 

2

1853012001

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


186

48004312

Mai Thị Hồng Nhung

Nữ

10699

540

475

550

1579

 

2

1851042037

7580302

Quản lý xây dựng

A00


187

48005798

Võ Đức Phương Anh

Nữ

250200

800

725

520

2045

 

2

1856012005

7310301

Xã hội học

VXN


188

48006414

Trần Hồ Anh Thư

Nữ

220800

625

500

480

1564

 

2

1853012019

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D01


189

48007674

Huỳnh Thị Bảo Ngân

Nữ

170200

625

580

480

1685

 

2

1856012038

7310301

Xã hội học

VTN


190

48007992

Phạm Thị Thùy Trinh

Nữ

61100

750

600

640

1943

 

2

1851042053

7580302

Quản lý xây dựng

D01


191

48013685

Vũ Thị Hiền

Nữ

221000

700

620

660

1980

 

2NT

1856012024

7310301

Xã hội học

VTN


192

48013847

Đoàn Hoài Phương

Nam 

40500

700

525

575

1875

 

2NT

1851022033

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


193

48014900

Ngô Việt Anh

Nam 

160200

520

625

520

1639

 

2NT

1851022002

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


194

48015499

Nguyễn Thị Vân Anh

Nữ

181000

575

540

420

1556

 

2NT

1851022003

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


195

48015697

Bùi Vũ Phương Mai

Nữ

270900

700

600

440

1740

 

2NT

1856012035

7310301

Xã hội học

VTN


196

48019303

Vũ Kim Nhật

Nam 

60200

620

700

480

1800

 

2NT

1856022014

7760101

Công tác xã hội

A01


197

48021662

Trần Thụy Lan Anh

Nữ

131100

575

620

600

1795

 

1

1856012003

7310301

Xã hội học

VTN


198

48021886

Trần Thúy Nga

Nữ

100498

775

520

540

1835

 

1

1856022012

7760101

Công tác xã hội

VTN


199

48022166

Nguyễn Ngọc Yến Vy

Nữ

250900

550

642

460

1652

 

1

1856022022

7760101

Công tác xã hội

VXN


200

48023295

Phạm Thị Phương Trinh

Nữ

100700

600

625

750

1975

 

1

1853012020

7420201

Công nghệ sinh học

B00


201

48024306

Phan Anh Kiệt

Nam 

191200

520

575

650

1699

 

2

1851022023

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


202

48024392

Lê Thị Hiền Mẫu

Nữ

140800

540

750

400

1690

 

2

1856012036

7310301

Xã hội học

A01


203

48027587

Võ Băng Băng

Nữ

200600

620

650

620

1890

 

1

1856012007

7310301

Xã hội học

A01


204

49000687

Nguyễn Triệu Vĩ

Nam 

30200

460

450

575

1459

 

1

1851022054

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


205

49002155

Đỗ Đăng Khoa

Nam 

231200

620

550

575

1774

 

1

1851022020

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


206

49003546

Đỗ Thị Huyền Trân

Nữ

111200

750

440

520

1710

 

2

1856012067

7310301

Xã hội học

VTN


207

49011819

Đặng Văn Hữu Nghĩa

Nam 

290400

640

525

575

1785

 

2NT

1851042031

7580302

Quản lý xây dựng

A00


208

50002051

Phạm Thị Kim Hằng

Nữ

280200

825

660

440

1925

 

2NT

1856012018

7310301

Xã hội học

VTN


209

50013429

Nguyễn Anh Thư

Nữ

90500

650

700

300

1650

 

2NT

1856012062

7310301

Xã hội học

VDN


210

51010067

Nguyễn Thị Ngọc Nhiều

Nữ

200800

675

660

540

1875

 

2

1856012045

7310301

Xã hội học

VTN


211

52000979

Trần Minh Quân

Nam 

70700

600

675

600

1856

 

2

1851022037

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


212

52001319

Vũ Phương Anh

Nữ

60599

550

620

520

1690

 

2

1856012006

7310301

Xã hội học

VTN


213

52001886

Võ Minh Phát

Nam 

251200

680

650

500

1883

 

2

1851022030

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


214

52002506

Huỳnh Thanh Sơn

Nam 

260999

650

520

560

1688

 

2

1851022039

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


215

52003166

Lương Hữu Khánh

Nam 

250800

620

650

600

1868

 

2

1851022019

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


216

52003418

Nguyễn Lam Phương

Nữ

80600

620

550

550

1720

 

2

1853012016

7420201

Công nghệ sinh học

A00


217

52004448

Nguyễn Thị Băng Châu

Nữ

261100

700

620

300

1620

 

2

1856012011

7310301

Xã hội học

VTN


218

52004646

Vũ Văn Nhân

Nam 

71000

620

525

550

1736

 

2

1851022029

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


219

52006997

Nguyễn Minh Hiếu

Nữ

300100

700

560

380

1640

 

1

1856022005

7760101

Công tác xã hội

VTN


220

52007609

Võ Trường Giang

Nam 

310300

620

725

625

1943

 

1

1851022007

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A00


221

52008744

Lâm Thị Kiều Thu

Nữ

120900

540

675

600

1766

 

2NT

1851042049

7580302

Quản lý xây dựng

A00


222

52011091

Nguyễn Thị Tuyến

Nữ

151100

500

575

440

1515

 

1

1856012073

7310301

Xã hội học

VDN


223

53002891

Nguyễn Tú Nhi

Nữ

241200

650

540

560

1750

 

2

1856012043

7310301

Xã hội học

VTN


224

53005231

Trần Huyền Trân

Nữ

60300

675

758

500

1933

 

2NT

1856012069

7310301

Xã hội học

VXN


225

53010198

Lê Huỳnh Yến Nhi

Nữ

140200

660

675

540

1811

 

2NT

1853012014

7420201C

Công nghệ sinh học CLC

D07


226

53011757

Nguyễn Thị Phương Trang

Nữ

200200

600

760

480

1840

 

2NT

1856012064

7310301

Xã hội học

VTN


227

53012315

Phan Thị Mỹ Hảo

Nữ

90100

600

660

620

1880

 

2

1856012015

7310301

Xã hội học

VTN


228

54002515

Dương Gia Hưng

Nam 

170200

650

580

280

1568

 

2

1851022016

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

D01


229

54005197

Trương Thị ánh Ngọc

Nữ

190400

650

540

500

1673

 

1

1851042032

7580302

Quản lý xây dựng

D01


230

54005702

Trần Thị Mỹ Linh

Nữ

260200

650

642

340

1632

 

1

1856012033

7310301

Xã hội học

VXN


231

54008632

Trần Xuân Nhi

Nữ

10100

750

540

440

1730

 

2

1856012044

7310301

Xã hội học

VTN


232

54008759

Trần Hoàng Thạch Thảo

Nữ

60100

650

620

640

1910

 

2

1856012057

7310301

Xã hội học

VTN


233

57001219

Nguyễn Thị Thuỳ Linh

Nữ

170100

700

540

520

1760

 

2

1856012032

7310301

Xã hội học

VTN


234

57002376

Nguyễn Thị Bích Hằng

Nữ

10100

620

725

525

1868

 

2

1851042009

7580302

Quản lý xây dựng

A00


235

57008625

Hà Phạm Hải Âu

Nữ

291100

700

650

550

1950

 

2NT

1851042001

7580302

Quản lý xây dựng

A00


236

58001374

Phùng Thị Anh Thư

Nữ

60300

600

650

340

1590

 

2NT

1856022017

7760101

Công tác xã hội

VXN


237

60000823

La Hữu Tín

Nam 

201200

720

600

740

2085

 

2

1851022048

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


238

61001194

Trần Hoàng Duy

Nam 

31100

680

500

500

1770

 

1

1851042004

7580302

Quản lý xây dựng

A00


239

63000438

K Hùng

Nam 

10200

650

480

260

1403

1

1

1851042014

7580302

Quản lý xây dựng

D01


240

63002029

Nguyễn Văn Hướng

Nam 

200800

620

550

560

1763

 

1

1851022017

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

A01


Related Posts